Giá xe VinFast VF8 là thông tin được nhiều người quan tâm khi mẫu SUV điện hạng D này ngày càng trở thành lựa chọn hấp dẫn cho gia đình và người yêu công nghệ. Bên cạnh giá niêm yết, người mua cũng cần biết chi phí lăn bánh, trả góp và các ưu đãi hiện hành để dự trù ngân sách chính xác. Dưới đây là bảng giá VinFast VF8 mới nhất 2026 cùng những thông tin quan trọng giúp bạn dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp.
1. Thông số kỹ thuật VinFast VF8
Không chỉ gây ấn tượng với thiết kế hiện đại, VinFast VF8 còn sở hữu cấu hình vận hành mạnh mẽ cùng nhiều công nghệ an toàn và tiện nghi tiên tiến. Mẫu SUV điện hạng D này được phát triển để đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày cũng như những chuyến đi đường dài, mang đến khả năng tăng tốc nhanh, phạm vi hoạt động lớn và trải nghiệm lái êm ái. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật VinFast VF8 mới nhất để bạn dễ dàng tham khảo và so sánh trước khi lựa chọn phiên bản phù hợp.
| Hạng mục | Thông số VinFast VF8 |
| Phân khúc | SUV điện hạng D |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 179 mm |
| Động cơ | 2 mô-tơ điện (AWD) |
| Công suất tối đa | Eco: 349 mã lực (260 kW) • Plus: 402 mã lực (300 kW) |
| Mô-men xoắn cực đại | Eco: 500 Nm • Plus: 620 Nm |
| Hệ dẫn động | Hai cầu toàn thời gian (AWD) |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Eco: khoảng 5,9 giây • Plus: khoảng 5,5 giây |
| Dung lượng pin khả dụng | 87,7 kWh |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | Eco: khoảng 562 km • Plus: khoảng 457 km |
| Công suất sạc DC tối đa | 200 kW |
| Thời gian sạc nhanh (10–70%) | Khoảng 31 phút |
| Hệ thống treo trước/sau | MacPherson / Đa liên kết |
| Mâm xe | 19 inch (Eco) • 20 inch (Plus) |
| Túi khí | 11 túi khí |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, HDC, camera 360, cảm biến quanh xe, gói ADAS với hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, hỗ trợ lái trên cao tốc, cảnh báo điểm mù… |
Nhìn chung, VinFast VF8 sở hữu thông số nổi bật trong phân khúc SUV điện hạng D với công suất lớn, hệ dẫn động AWD tiêu chuẩn, quãng đường di chuyển tối đa hơn 560 km mỗi lần sạc (theo chuẩn WLTP) cùng hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái hiện đại.
2. Đánh giá nhanh VinFast VF8
VinFast VF8 là mẫu SUV điện hạng D hướng đến nhóm khách hàng gia đình và người dùng yêu thích công nghệ. Xe nổi bật với thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi, khả năng tăng tốc mạnh mẽ và hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến. Bên cạnh đó, chi phí sử dụng thấp hơn xe xăng cũng là một trong những lợi thế giúp VF8 ngày càng được nhiều người lựa chọn.
Ưu điểm nổi bật:
- Thiết kế SUV hiện đại, sang trọng, phù hợp cho gia đình và doanh nhân.
- Động cơ điện mạnh mẽ, tăng tốc nhanh, vận hành êm ái.
- Hệ dẫn động AWD mang lại khả năng bám đường tốt.
- Quãng đường di chuyển lên đến khoảng 562 km/lần sạc (bản Eco, chuẩn WLTP).
- Trang bị nhiều công nghệ an toàn ADAS và tiện nghi thông minh.
- Hỗ trợ cập nhật phần mềm từ xa (OTA), giúp xe liên tục được nâng cấp.
- Chi phí sạc điện và bảo dưỡng thấp hơn đáng kể so với xe sử dụng động cơ xăng cùng phân khúc.
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Thời gian sạc vẫn lâu hơn so với việc đổ nhiên liệu truyền thống.
- Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào hạ tầng trạm sạc, đặc biệt khi di chuyển đến khu vực ít điểm sạc.
- Giá bán ban đầu cao hơn một số mẫu SUV chạy xăng cùng phân khúc, dù chi phí vận hành lâu dài có lợi thế hơn.
Với những lợi thế về hiệu suất, công nghệ và chi phí vận hành, VinFast VF8 phù hợp với người dùng đang tìm kiếm một mẫu SUV điện hiện đại để sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, trước khi quyết định, bạn cũng nên cân nhắc mức đầu tư ban đầu, điều kiện sạc và lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu thực tế.
3. Giá xe VinFast VF8 mới nhất 2026
Giá xe VinFast VF8 hiện phụ thuộc vào phiên bản, chính sách bán hàng và các chương trình ưu đãi của VinFast tại từng thời điểm. Mẫu SUV điện hạng D này được phân phối với hai phiên bản Eco và Plus, đáp ứng nhu cầu từ người dùng gia đình đến khách hàng yêu thích trải nghiệm vận hành mạnh mẽ và nhiều trang bị cao cấp.
Dưới đây là bảng giá VinFast VF8 mới nhất 2026 để bạn tham khảo:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
| VinFast VF8 Eco | 1.019.000.000 |
| VinFast VF8 Plus | 1.199.000.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm, chương trình ưu đãi hoặc chính sách bán hàng của VinFast. Giá chưa bao gồm các chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các khoản phí liên quan khác.
4. Giá lăn bánh xe VinFast VF8 tại các tỉnh thành chi tiết
Bên cạnh giá niêm yết, giá lăn bánh VinFast VF8 là khoản chi phí người mua cần quan tâm để dự trù ngân sách chính xác. Giá lăn bánh sẽ bao gồm giá xe cùng các khoản phí bắt buộc như lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và một số chi phí phát sinh khác. Mức phí này có thể chênh lệch giữa Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành do quy định về lệ phí cấp biển số.
Dưới đây là giá lăn bánh VinFast VF8 tham khảo tại một số khu vực phổ biến (tạm tính theo giá niêm yết, chưa áp dụng ưu đãi nếu có):
| Khu vực | VF8 Eco | VF8 Plus |
| Hà Nội | Khoảng 1,04 – 1,06 tỷ đồng | Khoảng 1,22 – 1,24 tỷ đồng |
| TP.HCM | Khoảng 1,04 – 1,06 tỷ đồng | Khoảng 1,22 – 1,24 tỷ đồng |
| Các tỉnh, thành khác | Khoảng 1,03 – 1,05 tỷ đồng | Khoảng 1,21 – 1,23 tỷ đồng |
Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo chính sách ưu đãi của VinFast, mức lệ phí tại từng địa phương và thời điểm mua xe.
5. Mua xe VinFast VF8 trả góp cần bao nhiêu?
Mua VinFast VF8 trả góp là lựa chọn của nhiều khách hàng muốn sớm sở hữu xe mà không cần thanh toán toàn bộ giá trị ngay từ đầu. Hiện nay, hầu hết ngân hàng và công ty tài chính đều hỗ trợ vay từ 70–85% giá trị xe, với thời hạn vay lên đến 8 năm, giúp giảm áp lực tài chính trong giai đoạn đầu.
Dưới đây là số tiền cần chuẩn bị khi mua VinFast VF8 trả góp (tính theo giá niêm yết, chưa bao gồm chi phí lăn bánh):
| Phiên bản | Giá xe | Trả trước 20% | Trả trước 30% | Khoản vay 70–80% |
| VinFast VF8 Eco | 1.019.000.000 đồng | Khoảng 204 triệu đồng | Khoảng 306 triệu đồng | Khoảng 713–815 triệu đồng |
| VinFast VF8 Plus | 1.199.000.000 đồng | Khoảng 240 triệu đồng | Khoảng 360 triệu đồng | Khoảng 839–959 triệu đồng |
Ngoài khoản trả trước, người mua cũng cần chuẩn bị thêm chi phí lăn bánh, bao gồm phí đăng ký, cấp biển số, bảo hiểm và các khoản phí bắt buộc khác. Vì vậy, số tiền thực tế cần có ban đầu thường sẽ cao hơn mức trả trước khoảng vài chục triệu đồng, tùy từng địa phương.
Mức trả góp hằng tháng sẽ phụ thuộc vào số tiền vay, lãi suất, thời hạn vay và chính sách của ngân hàng. Để tối ưu chi phí, bạn nên so sánh các gói vay từ nhiều đơn vị tài chính và lựa chọn tỷ lệ trả trước phù hợp với khả năng tài chính của mình.
6. Chi phí sử dụng VinFast VF8 mỗi năm
Một trong những lợi thế của xe điện là chi phí vận hành thấp hơn so với xe sử dụng động cơ xăng hoặc dầu. Với VinFast VF8, người dùng chủ yếu phải chi trả cho tiền điện sạc pin, bảo hiểm, bảo dưỡng định kỳ và một số khoản phí sử dụng xe hằng năm. Tổng chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào quãng đường di chuyển, nơi sạc xe và thói quen sử dụng của mỗi người.
Dưới đây là bảng chi phí sử dụng VinFast VF8 mỗi năm để bạn tham khảo (ước tính với quãng đường khoảng 20.000 km/năm):
| Hạng mục | Chi phí tham khảo/năm |
| Tiền điện sạc pin | 9 – 14 triệu đồng |
| Bảo dưỡng định kỳ | 2 – 5 triệu đồng |
| Bảo hiểm vật chất (không bắt buộc) | 12 – 20 triệu đồng |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | Khoảng 480.700 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ | Khoảng 1,56 triệu đồng |
| Gửi xe, rửa xe và chi phí khác | 8 – 15 triệu đồng |
| Tổng chi phí ước tính | Khoảng 33 – 56 triệu đồng/năm |
So với nhiều mẫu SUV hạng D chạy xăng, VinFast VF8 có lợi thế rõ rệt ở khoản nhiên liệu và bảo dưỡng nhờ động cơ điện có ít chi tiết hao mòn hơn. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sở hữu trong suốt quá trình sử dụng, đặc biệt với những người thường xuyên di chuyển quãng đường dài hoặc sử dụng xe hằng ngày. Tuy nhiên, để có mức chi phí chính xác nhất, bạn cũng nên tính thêm các khoản phát sinh như sạc nhanh tại trạm công cộng, thay lốp hoặc thay thế phụ tùng sau thời gian dài sử dụng.
7. Nội thất VinFast VF8 có gì nổi bật?
Khoang nội thất VinFast VF8 được thiết kế theo phong cách tối giản nhưng hiện đại, lấy người lái làm trung tâm. Xe sở hữu màn hình giải trí cảm ứng cỡ lớn 15,6 inch, vô-lăng D-cut tích hợp nhiều phím chức năng, ghế bọc da cao cấp cùng không gian rộng rãi nhờ lợi thế của nền tảng xe điện. Hàng ghế trước và sau đều có khoảng để chân thoải mái, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày cũng như những chuyến đi xa của gia đình.
Bên cạnh các trang bị tiện nghi, việc giữ gìn khoang nội thất luôn sạch sẽ cũng là điều nhiều chủ xe quan tâm. Do đó, ngay sau khi nhận xe, nhiều người lựa chọn thảm lót sàn ô tô TPE cho xe VinFast VF8 để bảo vệ sàn nguyên bản khỏi bụi bẩn, nước mưa và các vết bám trong quá trình sử dụng. Chất liệu TPE có khả năng chống nước, không mùi, dễ vệ sinh và được thiết kế chuẩn form theo từng vị trí trên sàn xe, giúp khoang nội thất luôn gọn gàng và tăng tính thẩm mỹ.
Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm phù hợp, có thể tham khảo thảm lót sàn ô tô TPE VinFast VF8 của FUMO với thiết kế ôm khít theo xe, an toàn cho sức khỏe và bền bỉ trong quá trình sử dụng.
8. Câu hỏi thường gặp về giá xe Vinfast VF8
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến của người dùng khi tìm hiểu giá xe VinFast VF8, giúp bạn có thêm thông tin trước khi quyết định mua xe.
8.1. VinFast VF8 đi được bao nhiêu km sau mỗi lần sạc?
Theo công bố của VinFast, VF8 Eco có phạm vi hoạt động khoảng 562 km, trong khi VF8 Plus đạt khoảng 457 km sau mỗi lần sạc đầy (theo tiêu chuẩn WLTP). Quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện giao thông, thời tiết và phong cách lái xe.
8.2. Chi phí sử dụng VinFast VF8 có cao không?
Nhờ sử dụng động cơ điện, VinFast VF8 có chi phí vận hành thấp hơn nhiều mẫu SUV chạy xăng cùng phân khúc. Tổng chi phí sử dụng hằng năm thường dao động khoảng 33–56 triệu đồng, tùy quãng đường di chuyển và nhu cầu sử dụng thực tế.
8.3. VinFast VF8 có đáng mua trong năm 2026?
Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu SUV điện rộng rãi, nhiều công nghệ, vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài, VinFast VF8 là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Trước khi quyết định, bạn nên so sánh giá giữa các phiên bản, tính toán chi phí lăn bánh và lựa chọn phương án thanh toán phù hợp với ngân sách của mình.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn cập nhật giá xe VinFast VF8 mới nhất cùng bảng giá lăn bánh, trả góp và chi phí sử dụng để dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp. Sau khi nhận xe, đừng quên trang bị thảm lót sàn ô tô cho VinFast VF8 để bảo vệ sàn xe, giữ khoang nội thất luôn sạch đẹp và nâng cao trải nghiệm sử dụng. Liên hệ FUMO ngay hôm nay để được tư vấn và lựa chọn mẫu thảm chuẩn form dành riêng cho VF8.








