Đằng sau thiết kế khỏe khoắn và khoang nội thất rộng rãi, Ford Territory sở hữu nhiều thông số đáng chú ý trong phân khúc SUV 5 chỗ. Nếu bạn đang muốn biết xe dài rộng bao nhiêu, gầm cao thế nào hay động cơ có mạnh không, bảng thông số xe Ford Territory 2026 dưới đây sẽ giúp bạn tìm được câu trả lời một cách nhanh chóng và đầy đủ.
1. Bảng thông số kỹ thuật Ford Territory 2026
Ford Territory 2026 tiếp tục được định vị trong phân khúc SUV cỡ C, hướng đến nhóm khách hàng gia đình với cấu hình 5 chỗ và nhiều phiên bản lựa chọn. Trước khi đi sâu vào từng nhóm thông số, bạn có thể tham khảo những thông số chung của Ford Territory 2026 dưới đây.
| Hạng mục | Thông tin |
| Tên xe | Ford Territory |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Phân khúc | SUV/Crossover cỡ C |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Số cửa | 5 cửa |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Số phiên bản | 4 phiên bản |
| Phiên bản | Trend, Titanium, Titanium X, Platinum |
| Nhiên liệu sử dụng | Xăng |
| Số hàng ghế | 2 hàng ghế |
| Tay lái | Bên trái |
| Thị trường | Việt Nam |
Có thể thấy, Ford Territory 2026 là mẫu SUV 5 chỗ với 2 hàng ghế và 4 phiên bản, tạo nhiều lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách. Các thông số chi tiết về kích thước, động cơ, khả năng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và trang bị sẽ được phân tích cụ thể ở những phần tiếp theo.
2. Thông số kích thước Ford Territory 2026
Ford Territory 2026 sở hữu vóc dáng khá bề thế trong phân khúc SUV cỡ C, đặc biệt ở chiều rộng thân xe. Kích thước này không chỉ tạo vẻ ngoài vững chãi mà còn góp phần mang đến không gian thoải mái cho 5 người ngồi bên trong.
| Thông số kích thước | Ford Territory 2026 |
| Dài × Rộng × Cao | 4.685 × 1.935 × 1.706 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.726 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
Với chiều dài 4.685 mm và chiều rộng 1.935 mm, Ford Territory có không gian cabin rộng rãi, đặc biệt là khoảng để vai và khoảng cách giữa các vị trí ngồi. Chiều dài cơ sở 2.726 mm giúp hai hàng ghế có khoảng để chân thoải mái hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng của gia đình.
Bên cạnh đó, khoảng sáng gầm 190 mm tạo sự cân bằng giữa khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị và việc đi qua những đoạn đường gồ ghề, dốc hầm hoặc mặt đường không bằng phẳng. Nhìn chung, kích thước Ford Territory 2026 thiên về sự rộng rãi và thực dụng nhưng vẫn đủ gọn gàng để sử dụng hằng ngày.
3. Thông số động cơ và khả năng vận hành Ford Territory
Ford Territory 2026 sử dụng động cơ xăng 1.5L EcoBoost tăng áp, kết hợp hộp số tự động 7 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Cấu hình này được áp dụng trên các phiên bản Territory, hướng đến khả năng vận hành êm ái trong đô thị nhưng vẫn đảm bảo sức kéo khi tăng tốc hoặc di chuyển đường dài.
| Hạng mục | Thông số |
| Động cơ | 1.5L EcoBoost tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 1.490 cc |
| Công suất cực đại | 160 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 248 Nm |
| Hộp số | Tự động 7 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết |
Với 160 PS và mô-men xoắn 248 Nm, Ford Territory đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày, từ đường phố đông đúc đến cao tốc. Hệ thống treo sau độc lập đa liên kết cũng góp phần cải thiện độ ổn định và sự êm ái khi xe di chuyển trên nhiều điều kiện mặt đường.
Xét tổng thể, thông số động cơ Ford Territory không thiên về hiệu suất thể thao mà tập trung vào sự cân bằng giữa sức mạnh, độ êm và tính dễ điều khiển – phù hợp với đặc trưng của một mẫu SUV gia đình 5 chỗ.
4. Thông số ngoại thất Ford Territory
Ngoại thất Ford Territory 2026 mang phong cách hiện đại và khỏe khoắn, nổi bật với hệ thống đèn LED, lưới tản nhiệt kích thước lớn và bộ mâm có thiết kế khác nhau tùy phiên bản. Các trang bị ngoại thất cũng có sự phân cấp rõ ràng từ Trend đến Platinum.
| Hạng mục | Thông tin |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn LED ban ngày | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn sương mù | Có, tùy phiên bản |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Gương tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Gạt mưa phía trước | Tự động, tùy phiên bản |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama, tùy phiên bản |
| Cốp sau | Đóng/mở điện, tùy phiên bản |
| Kích thước mâm | Khác nhau tùy phiên bản |
| Giá nóc | Có, tùy phiên bản |
Nhìn chung, thông số ngoại thất Ford Territory cho thấy mẫu SUV này không chỉ chú trọng thiết kế mà còn kết hợp nhiều trang bị phục vụ quá trình sử dụng hằng ngày. Chi tiết khác biệt giữa Trend, Titanium, Titanium X và Platinum sẽ được tổng hợp riêng ở phần so sánh phiên bản phía dưới.
5. Thông số nội thất và tiện nghi Ford Territory
Khoang nội thất Ford Territory 2026 được thiết kế theo hướng rộng rãi, hiện đại và tập trung vào trải nghiệm của người lái lẫn hành khách. Xe có cấu hình 5 chỗ, 2 hàng ghế, đi kèm màn hình giải trí kích thước lớn và nhiều tiện nghi được phân cấp theo từng phiên bản.
| Hạng mục | Trang bị |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Số hàng ghế | 2 hàng ghế |
| Chất liệu ghế | Da/vật liệu hoàn thiện tùy phiên bản |
| Ghế lái | Chỉnh điện tùy phiên bản |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12,3 inch |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay/Android Auto |
| Điều hòa | Tự động, tùy phiên bản |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Sạc không dây | Có trên một số phiên bản |
| Hệ thống âm thanh | Khác nhau tùy phiên bản |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Auto Hold | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Trang bị trên phiên bản cao |
Điểm đáng chú ý của nội thất Ford Territory là cách bố trí khoang cabin thoáng, hàng ghế sau có không gian sử dụng tốt cho nhu cầu gia đình. Màn hình trung tâm 12,3 inch cùng các kết nối điện thoại thông minh giúp việc sử dụng bản đồ, giải trí và các tính năng trên xe thuận tiện hơn.
Với khoang nội thất rộng, việc giữ khu vực sàn xe sạch sẽ cũng là yếu tố đáng quan tâm khi sử dụng Territory hằng ngày. Chủ xe có thể trang bị thảm sàn ô tô hoặc thảm TPE Ford Territory thiết kế đúng form để hạn chế nước, bụi bẩn và bùn đất tiếp xúc trực tiếp với lớp nỉ nguyên bản.
6. So sánh thông số các phiên bản Ford Territory 2026
Do các phiên bản Ford Territory 2026 có nhiều thông số kỹ thuật giống nhau, bảng dưới đây chỉ tập trung vào những trang bị và đặc điểm khác biệt giữa Trend, Titanium, Titanium X và Platinum, giúp bạn dễ nhận biết sự phân cấp giữa từng phiên bản.
| Hạng mục khác biệt | Trend | Titanium | Titanium X | Platinum |
| Kích thước mâm | 18 inch | 18 inch | 19 inch | 19 inch |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Có | Có |
| Cốp điện | Không | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Có | Có | Có |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Không | Không | Có | Có |
| Camera 360 độ | Không | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Không | Có | Có | Có |
| Mức độ trang bị | Cơ bản | Đầy đủ | Cao cấp | Cao cấp nhất |
Qua bảng so sánh có thể thấy, Trend tập trung vào những trang bị thiết yếu và phù hợp với người muốn tối ưu chi phí. Titanium bổ sung đáng kể tiện nghi và công nghệ hỗ trợ lái, trong khi Titanium X nâng cấp thêm về trải nghiệm nội thất và ngoại thất. Platinum đứng cao nhất trong dải sản phẩm, hướng đến khách hàng ưu tiên trang bị và trải nghiệm sử dụng đầy đủ hơn.
7. Đánh giá Ford Territory qua thông số kỹ thuật
Nhìn vào thông số kỹ thuật Ford Territory 2026, mẫu xe này thể hiện khá rõ định hướng của một chiếc SUV cỡ C dành cho gia đình: không gian rộng, động cơ vừa đủ mạnh và ưu tiên sự thoải mái khi sử dụng hằng ngày.
- Không gian rộng rãi: Chiều rộng 1.935 mm và chiều dài cơ sở 2.726 mm tạo lợi thế về không gian cho cả hai hàng ghế, đặc biệt phù hợp với gia đình thường xuyên chở đủ 5 người.
- Động cơ đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng: Máy 1.5L EcoBoost đạt 160 PS và mô-men xoắn 248 Nm, phù hợp cho cả di chuyển trong thành phố lẫn những chuyến đi đường dài.
- Gầm xe phù hợp điều kiện sử dụng thực tế: Khoảng sáng gầm 190 mm giúp Territory linh hoạt hơn khi qua đường xấu, đoạn ngập nhẹ hoặc lên xuống dốc hầm.
- Thiên về sự êm ái: Hệ thống treo trước MacPherson kết hợp treo sau độc lập đa liên kết góp phần mang lại độ ổn định và thoải mái cho hành khách.
- Nhiều lựa chọn trang bị: 4 phiên bản Trend, Titanium, Titanium X và Platinum giúp người mua dễ lựa chọn theo ngân sách mà không phải đánh đổi quá nhiều về khả năng vận hành.
Tổng thể, Ford Territory 2026 không chạy theo những con số hiệu suất quá cao mà tạo lợi thế bằng sự cân bằng giữa kích thước, sức mạnh, không gian và tiện nghi. Đây là cấu hình phù hợp với người cần một mẫu SUV 5 chỗ rộng rãi để đi lại hằng ngày và phục vụ gia đình.
8. Câu hỏi thường gặp về thông số Ford Territory
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi người dùng tìm kiếm thông số Ford Territory 2026, tập trung vào kích thước, động cơ và khả năng vận hành của xe.
8.1. Ford Territory tiêu thụ bao nhiêu lít xăng/100 km?
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp của Ford Territory vào khoảng 7,4 lít/100 km theo số liệu công bố. Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện giao thông, tải trọng và cách lái xe.
8.2. Các phiên bản Ford Territory có cùng động cơ không?
Có. Các phiên bản Trend, Titanium, Titanium X và Platinum đều sử dụng động cơ 1.5L EcoBoost. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tiện nghi, thiết kế và các công nghệ được trang bị.
8.3. Ford Territory có phù hợp cho gia đình không?
Có. Với cấu hình 5 chỗ, chiều rộng 1.935 mm, trục cơ sở 2.726 mm cùng khoang cabin rộng, Ford Territory là lựa chọn phù hợp cho gia đình cần một mẫu SUV phục vụ cả đi lại hằng ngày và những chuyến đi xa.
Qua những thông số xe Ford Territory 2026 trên, có thể thấy mẫu SUV này sở hữu kích thước rộng rãi, động cơ 1.5L EcoBoost cùng nhiều trang bị tiện nghi phù hợp cho nhu cầu gia đình. Hy vọng những thông tin FUMO AUTO tổng hợp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Ford Territory và dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp.








